* Giá đã bao gồm thuế VAT. Hỗ trợ giá sỉ và chiết khấu cao cho nhà thầu, công trình.
1. ƯU ĐIỂM SẢN PHẨM
• Tiết kiệm 40–65% điện năng: Thay thế hiệu quả cho đèn MH 70W, HPS 70W, CFL 50W, giúp giảm chi phí hóa đơn điện hàng tháng.
• Tuổi thọ 50.000 giờ: Cao gấp 3 lần đèn Metal Halide, 1.5 lần đèn Natri cao áp và 5 lần đèn compact, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
• Chống nước – chống bụi – chống va đập: Chỉ số IP66 giúp chống nước áp lực cao từ mọi hướng; IK08 tăng khả năng chịu va đập cơ học, phù hợp lắp đặt ngoài trời.
• Khả năng chống xung sét 10kV: Bảo vệ đèn ổn định khi thời tiết xấu hoặc vùng có sét đánh.
• Dải điện áp rộng 150–270V: Ánh sáng không thay đổi khi điện áp biến động, giúp đèn luôn vận hành ổn định.
• Chỉ số hoàn màu CRI ≥ 80: Ánh sáng trung thực, rõ nét, đảm bảo chất lượng chiếu sáng cao.
• Chip LED COB hiệu suất cao: Cho nguồn sáng mạnh, ổn định và bền bỉ theo thời gian.
• Dimming 2 cấp (200W) và 5 cấp (60W, 70W, 100W, 120W, 150W) công suất: Tối ưu lượng điện tiêu thụ theo từng khung giờ và nhu cầu chiếu sáng.
• Thân thiện môi trường: Không chứa thủy ngân, không phát tia UV, an toàn cho người dùng và môi trường.
• Đáp ứng các tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế như TCVN 7722-1:2009/IEC 60598-1:2008.
2. ỨNG DỤNG SẢN PHẨM
• Chiếu sáng đường phố, đường chính và đường phụ
• Chiếu sáng ngõ xóm, hẻm dân cư
• Chiếu sáng đường nội bộ trong khu công nghiệp, khu đô thị
• Lắp đặt trên cột đèn, tường hoặc trụ chiếu sáng
• Chiếu sáng khuôn viên, bãi xe ngoài trời
3. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
• Bước 1: Kiểm tra đầy đủ các bộ phận của đèn trước khi lắp đặt.
• Bước 2: Ngắt nguồn điện và đảm bảo khu vực lắp đặt an toàn.
• Bước 3: Gắn đèn vào cần đèn hoặc tay đỡ theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
• Bước 4: Đấu nối dây điện theo đúng màu và đúng sơ đồ kỹ thuật của nhà sản xuất.
• Bước 5: Siết chặt ốc cố định để đèn đứng vững trước tác động gió.
• Bước 6: Kiểm tra lại kết nối, bật điện để đảm bảo đèn hoạt động bình thường.
4. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (Q&A)
Q: Đèn đường LED Rạng Đông CSD02 dùng được bao lâu?
A: Tuổi thọ lên đến 50.000 giờ, tương đương 10–12 năm sử dụng tùy điều kiện thực tế.
Q: Đèn có bị giảm sáng theo thời gian không?
A: Có giảm nhẹ theo chu kỳ tự nhiên của LED nhưng rất chậm, và vẫn giữ độ sáng ổn định trong nhiều năm.
Q: Đèn CSD02 có chống nước không? Chiếu sáng ngoài trời mưa gió có lo bị hư không?
A: Chỉ số IP66 giúp đèn chống bụi 100% và chống nước áp lực cao từ mọi hướng, phù hợp mọi điều kiện thời tiết. Đèn có vỏ nhôm đúc, chống va đập IK08 và chống sét 10kV, vận hành ổn định.
Q: Ánh sáng 5000K và 6500K khác nhau thế nào?
A: 5000K cho ánh sáng trắng tự nhiên, 6500K cho ánh sáng trắng lạnh – sáng mạnh và rõ hơn.
Q: Đèn có làm chói mắt người đi đường không?
A: Không. Đèn sử dụng phân bố quang Type II giúp phân bổ ánh sáng rộng và đều, hạn chế chói.
Q: Đèn chạy điện bao nhiêu Volt?
A: Đèn hoạt động ổn định trong dải 150–270V, không bị nhấp nháy khi điện áp thay đổi.
5. HƯỚNG DẪN MUA ĐÈN ĐƯỜNG LED RẠNG ĐÔNG CSD02 120W
📌 Là nhà phân phối thiết bị RẠNG ĐÔNG chính hãng, chúng tôi luôn mang đến cho khách hàng những chính sách hỗ trợ tốt nhất, bao gồm giao hàng tận nơi tại công trình và vận chuyển đi khắp các tỉnh thành trên toàn quốc.
📌 Để sở hữu Đèn đường LED Rạng Đông CSD02 120W với mức giá ưu đãi nhất, anh/chị vui lòng liên hệ ngay hotline tại phần Liên hệ của website để được tư vấn và đặt hàng nhanh chóng.

PHÂN PHỐI THIẾT BỊ RẠNG ĐÔNG CHÍNH HÃNG
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GOLDEN TECH
Địa chỉ: Số 2 Vũ Ngọc Phan, P.13, Q. Bình Thạnh, TP. HCM
Mã số thuế: 0314660977
TEL: (028) 3805 5678 – Hotline: 0938 828 826
Email: info@goldentech.vn
Website: https://phanphoirangdong.com
Đặc tính của đèn
| Công suất | 120W |
| Nguồn điện danh định | 220V/50Hz |
| Dạng Chip LED | COB |
| Chỉ số bảo vệ | IP 66; IK 08 |
| Dimming | 5 cấp công suất |
Thông số điện
| Điện áp có thể hoạt động | 150V – 270V |
| Dòng điện (Max) | 560 mA |
| Hệ số công suất | 0,9 |
Thông số quang
| Quang thông | 13200 lm |
| Hiệu suất sáng | 110 lm/W |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 5000K |
| Hệ số trả màu (CRI) | 80 |
Tuổi thọ
| Tuổi thọ đèn | 50.000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật | 50.000 lần |
Mức tiêu thụ điện
| Mức tiêu thụ điện 1000 giờ | 120 kWh |
Kích thước của đèn
| Chiếu dài | 725 mm |
| Chiều rộng | 285 mm |
| Chiều cao | 90 mm |
Đặc điểm khác
| Hàm lượng thủy ngân | 0 mg |
| Thời gian khởi động của đèn | < 0,5 giây |
| Khối lượng | 5,6 kg |






